doris may lessing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Doris May Lessing: Tên đầy đủ của một nhà văn người Anh đoạt giải Nobel Văn học, nổi tiếng với các tiểu thuyết và truyện ngắn. Bà lớn lên ở Rhodesia (nay là Zimbabwe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Doris May Lessing won the Nobel Prize in Literature in 2007. (Doris May Lessing đã đoạt giải Nobel Văn học năm 2007.)
- We are studying the works of Doris May Lessing in our modern literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Doris May Lessing trong lớp học văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the novels of Doris May Lessing": các tiểu thuyết của Doris May Lessing.
- The novels of Doris May Lessing often explore themes of social and political conflict. (Các tiểu thuyết của Doris May Lessing thường khám phá các chủ đề về xung đột xã hội và chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Doris Lessing (n): Cách gọi tắt, phổ biến hơn, của Doris May Lessing.
- Doris Lessing is best known for her book "The Golden Notebook". (Doris Lessing được biết đến nhiều nhất với cuốn sách "Cuốn sổ vàng".)
Từ đồng nghĩa
- Author: tác giả, nhà văn (danh từ chung chỉ nghề nghiệp).
- Novelist: tiểu thuyết gia.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp tên riêng "Doris May Lessing". Tên của bà thường được nhắc đến trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi nói về các giải thưởng văn chương.
Noun
- giống doris lessing